Chữ
敞
敞
HSK 7
- 1. (nhà cửa, sân vườn, v.v.) rộng rãi, thoáng đãng, không có vật che chắn
- 2. mở rộng; mở ra
Từ dùng 敞 như chǎng (2)
Cấu trúc & nét viết
敞
— (nhà cửa, sân vườn, v.v.) rộng rãi, thoáng đãng, không có vật che chắn
敞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 3
HSK 4
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 7
Thứ tự nét