Chữ
公
- 1. công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
- 2. chung; được công nhận rộng rãi; áp dụng cho đa số
- 3. quốc tế; giữa các quốc gia
- 4. công khai; cho mọi người biết
- 5. công bằng; không thiên vị
- 6. việc công; công vụ
- 7. họ
- 8. công tước; bậc đầu tiên trong năm tước vị quý tộc thời cổ đại (公、侯、伯、子、男)
- 9. kính xưng dành cho người đàn ông lớn tuổi
- 10. bố chồng; cha chồng
- 11. đực (của chim thú); trái với '母'
Từ dùng 公 như gōng (46)
Cấu trúc & nét viết
公
— công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
公 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
八 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 1
HSK 5
Thứ tự nét