Chữ

公

gōng HSK 1
公 gōng HSK 1
  • 1. công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
  • 2. chung; được công nhận rộng rãi; áp dụng cho đa số
  • 3. quốc tế; giữa các quốc gia
  • 4. công khai; cho mọi người biết
  • 5. công bằng; không thiên vị
  • 6. việc công; công vụ
  • 7. họ
  • 8. công tước; bậc đầu tiên trong năm tước vị quý tộc thời cổ đại (公、侯、伯、子、男)
  • 9. kính xưng dành cho người đàn ông lớn tuổi
  • 10. bố chồng; cha chồng
  • 11. đực (của chim thú); trái với '母'
Từ dùng 公 như gōng (46)
Cấu trúc & nét viết
公 gōng — công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
公 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét