Chữ
富
- 1. giàu có; sung túc (trái nghĩa với "贫" và "穷")
- 2. dồi dào; phong phú; đầy đủ
- 3. làm giàu; làm cho giàu có
- 4. họ
- 5. của cải; tài nguyên
Từ dùng 富 như fù (11)
Cấu trúc & nét viết
富
— giàu có; sung túc (trái nghĩa với "贫" và "穷")
富 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
HSK 7
畐 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét