Chữ

富

fù HSK 4
富 fù HSK 4
  • 1. giàu có; sung túc (trái nghĩa với "贫" và "穷")
  • 2. dồi dào; phong phú; đầy đủ
  • 3. làm giàu; làm cho giàu có
  • 4. họ
  • 5. của cải; tài nguyên
Từ dùng 富 như fù (11)
Cấu trúc & nét viết
富 fù — giàu có; sung túc (trái nghĩa với "贫" và "穷")

富 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét