Chữ

敦

dūn HSK 7
敦 dūn HSK 7
  • 1. thúc giục; khuyến khích
  • 2. thật thà; chân thành
  • 3. họ
Từ dùng 敦 như dūn (2)
Cấu trúc & nét viết
敦 dūn — thúc giục; khuyến khích

敦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét