Chữ
敦
敦
HSK 7
- 1. thúc giục; khuyến khích
- 2. thật thà; chân thành
- 3. họ
Từ dùng 敦 như dūn (2)
Cấu trúc & nét viết
敦
— thúc giục; khuyến khích
敦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
享 là bộ thủ trong 5 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 7
Thứ tự nét