Chữ

述

shù HSK 5
述 shù HSK 5
  • 1. kể; trình bày; thuật lại
Từ dùng 述 như shù (8)
Cấu trúc & nét viết
述 shù — kể; trình bày; thuật lại

述 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2 术 shù — kỹ năng; kỹ thuật; nghệ thuật; học thuật
术 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét