Từ
驻足 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
驻足 (zhù zú) là một từ tiếng Trung: dừng chân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 驻足
动 động từ
dừng chân
她驻足欣赏街头艺人的表演。
Cô ấy dừng chân để thưởng thức màn biểu diễn của nghệ sĩ đường phố.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
驻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
Thứ tự nét
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
足 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét