Từ

驻足 (zhù zú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

驻足 (zhù zú) là một từ tiếng Trung: dừng chân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 驻足

动 dòng động từ

dừng chân

她驻足欣赏街头艺人的表演。

tā zhù zú xīn shǎng jiē tóu yì rén de biǎo yǎn

Cô ấy dừng chân để thưởng thức màn biểu diễn của nghệ sĩ đường phố.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

驻 zhù — đậu, dừng lại

足 zú — chân

Cấu trúc & nét viết
1 驻 zhù — dừng lại; đỗ lại (xe, ngựa, v.v.)

驻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 足 zú — chân; cẳng chân
足 là bộ thủ trong 29 chữ

足 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét