Chữ

敷

fū HSK 7
敷 fū HSK 7
  • 1. thoa, bôi (thuốc mỡ, phấn, v.v.)
  • 2. trải ra; bày ra
  • 3. đủ; đủ dùng
  • 4. xem "敷衍": làm việc qua loa hoặc đối xử với người khác không thành thật, chỉ xã giao bề ngoài
  • 5. họ
Từ dùng 敷 như fū (1)
Cấu trúc & nét viết
敷 fū — thoa, bôi (thuốc mỡ, phấn, v.v.)

敷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét