Chữ
敷
- 1. thoa, bôi (thuốc mỡ, phấn, v.v.)
- 2. trải ra; bày ra
- 3. đủ; đủ dùng
- 4. xem "敷衍": làm việc qua loa hoặc đối xử với người khác không thành thật, chỉ xã giao bề ngoài
- 5. họ
Từ dùng 敷 như fū (1)
Cấu trúc & nét viết
敷
— thoa, bôi (thuốc mỡ, phấn, v.v.)
敷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
甫 là bộ thủ trong 6 chữ
方 là bộ thủ trong 16 chữ
HSK 3
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 7
Thứ tự nét