Từ

略微 (lüè wēi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

略微 (lüè wēi) là một từ tiếng Trung: hơi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 略微

副 fù phó từ

hơi

天气略微有点冷。

tiān qì lüè wēi yǒu diǎn lěng

Thời tiết hơi lạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

略 lüè — xấp xỉ (chỉ mức độ nhỏ)

微 wēi — nhỏ, vi tế (nhấn mạnh sự nhỏ bé)

Cấu trúc & nét viết
1 略 lüè — ngắn gọn, không chi tiết; trái nghĩa với '详'

略 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét

2 微 wēi — nhỏ bé; nhẹ nhàng

微 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
2.4 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét