Chữ
稍
- 1. hơi; một chút
- 2. họ
Từ dùng 稍 như shāo (3)
Cấu trúc & nét viết
稍
— hơi; một chút
稍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
HSK 7
肖 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét