Chữ

稍

shāo HSK 4
稍 shāo HSK 4
  • 1. hơi; một chút
  • 2. họ
Từ dùng 稍 như shāo (3)
Cấu trúc & nét viết
稍 shāo — hơi; một chút

稍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét