Chữ

逃

táo HSK 6
逃 táo HSK 6
  • 1. chạy trốn; thoát khỏi hoàn cảnh bất lợi
  • 2. trốn tránh; né tránh (không dùng độc lập làm vị ngữ)
Từ dùng 逃 như táo (4)
Cấu trúc & nét viết
逃 táo — chạy trốn; thoát khỏi hoàn cảnh bất lợi

逃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2 兆 zhào — số lớn: theo truyền thống là một trăm nghìn, một tỷ hoặc một nghìn tỷ (tùy hệ thống); ngày nay là một triệu, hoặc chỉ số lượng cực lớn (vd. 亿兆, 兆民)
兆 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét