Chữ

循

xún HSK 6
循 xún HSK 6
  • 1. tuân theo; noi theo; tuân thủ
  • 2. xem «循环», vận động tuần hoàn; lưu thông
  • 3. họ
  • 4. xem «循循善诱», khéo léo dẫn dắt từng bước có trật tự
Từ dùng 循 như xún (3)
Cấu trúc & nét viết