Chữ
循
循
HSK 6
- 1. tuân theo; noi theo; tuân thủ
- 2. xem «循环», vận động tuần hoàn; lưu thông
- 3. họ
- 4. xem «循循善诱», khéo léo dẫn dắt từng bước có trật tự
Từ dùng 循 như xún (3)
Cấu trúc & nét viết
循
— tuân theo; noi theo; tuân thủ
循 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 3
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
盾 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét