Chữ

峰

fēng HSK 6
峰 fēng HSK 6
  • 1. đỉnh núi cao và nhọn
  • 2. vật có hình dạng như đỉnh núi
  • 3. lượng từ chỉ lạc đà
  • 4. họ
Từ dùng 峰 như fēng (5)
Cấu trúc & nét viết
峰 fēng — đỉnh núi cao và nhọn

峰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét