Chữ

逸

yì HSK 7
逸 yì HSK 7
  • 1. an nhàn; thư thái
  • 2. chạy trốn; bỏ trốn
  • 3. ẩn cư; lánh đời
  • 4. thất truyền; thất lạc
  • 5. vượt trội hơn người thường
  • 6. phóng thích; thả ra
  • 7. họ
  • 8. phóng túng; buông thả; không tự kiềm chế
Từ dùng 逸 như yì (1)
Cấu trúc & nét viết
逸 yì — an nhàn; thư thái

逸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2 兔 tù — thỏ (động vật có vú tai to, môi trên xẻ đôi, đuôi ngắn, chân sau khỏe, nhảy nhanh; gồm thỏ nhà và thỏ rừng)
兔 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét