Chữ

崩

bēng HSK 7
崩 bēng HSK 7
  • 1. sụp đổ; vỡ vụn
  • 2. bị vật bắn ra hoặc văng trúng
  • 3. làm vỡ; làm nứt
  • 4. (cổ) chỉ cái chết của hoàng đế
  • 5. (khẩu ngữ) xử bắn
  • 6. họ
Từ dùng 崩 như bēng (1)
Cấu trúc & nét viết
崩 bēng — sụp đổ; vỡ vụn
崩 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét