Chữ

显

xiǎn HSK 5
显 xiǎn HSK 5
  • 1. rõ ràng; hiển nhiên; dễ thấy
  • 2. thể hiện; bộc lộ; hiển thị
  • 3. có danh tiếng; có địa vị; có quyền thế
  • 4. nổi bật; thu hút; gây chú ý
  • 5. (kính ngữ) kính xưng dành cho tổ tiên đã khuất
  • 6. họ
Từ dùng 显 như xiǎn (15)
Cấu trúc & nét viết
显 xiǎn — rõ ràng; hiển nhiên; dễ thấy
显 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét