Từ
知足 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
知足 (zhī zú) là một từ tiếng Trung: biết đủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 知足
形 tính từ
biết đủ
他很知足,不羡慕别人的生活。
Anh ấy biết đủ và không ghen tị với cuộc sống của người khác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
知 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
矢 là bộ thủ trong 9 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
足 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét