Chữ

踢

tī
  • 1. đá
  • 2. đột ngột sa thải hoặc trục xuất
Từ dùng 踢 như tī (0)
Cấu trúc & nét viết
踢 tī — đá

踢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét