Chữ

迷

mí HSK 4
迷 mí HSK 4
  • 1. không phân biệt được; mất khả năng phán đoán
  • 2. say mê điều gì; đam mê một thứ gì đó
  • 3. làm mờ; làm mê hoặc; làm say đắm
  • 4. người hâm mộ; người say mê điều gì
Từ dùng 迷 như mí (13)
Cấu trúc & nét viết
迷 mí — không phân biệt được; mất khả năng phán đoán
迷 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét