Chữ

途

tú HSK 5
途 tú HSK 5
  • 1. con đường; lộ
  • 2. họ
  • 3. lĩnh vực; phạm vi; phương diện
  • 4. kênh; cách tiếp cận
Từ dùng 途 như tú (9)
Cấu trúc & nét viết
途 tú — con đường; lộ

途 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét