Chữ

趴

pā
  • 1. nằm sấp
  • 2. cúi người tựa vào vật gì; phủ phục
  • 3. nằm xuống
  • 4. ngã xuống; sụp đổ
Từ dùng 趴 như pā (0)
Cấu trúc & nét viết
趴 pā — nằm sấp

趴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét