Chữ
趴
- 1. nằm sấp
- 2. cúi người tựa vào vật gì; phủ phục
- 3. nằm xuống
- 4. ngã xuống; sụp đổ
Từ dùng 趴 như pā (0)
Cấu trúc & nét viết
趴
— nằm sấp
趴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
HSK 2
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
HSK 7
八 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét