Chữ

跪

guì
  • 1. quỳ gối; cúi gập đầu gối chạm đất
  • 2. họ
Từ dùng 跪 như guì (0)
Cấu trúc & nét viết
跪 guì — quỳ gối; cúi gập đầu gối chạm đất

跪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 危 wēi — không an toàn, nguy hiểm (trái nghĩa với 安)
危 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét