Từ
微妙 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
微妙 (wēi miào) là một từ tiếng Trung: tinh tế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 微妙
形 tính từ
tinh tế
他们之间的关系很微妙。
Mối quan hệ giữa họ rất tinh tế.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
微 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
妙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
少 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét