Từ

微妙 (wēi miào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

微妙 (wēi miào) là một từ tiếng Trung: tinh tế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 微妙

形 xíng tính từ

tinh tế

他们之间的关系很微妙。

tā men zhī jiān de guān xì hěn wēi miào

Mối quan hệ giữa họ rất tinh tế.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

微 wēi — nhỏ, vi tế

妙 miào — tuyệt diệu, khéo léo, tinh tế

Cấu trúc & nét viết
1 微 wēi — nhỏ bé; nhẹ nhàng

微 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
1.4 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 妙 miào — đẹp; tốt

妙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét