Chữ

嵌

qiàn HSK 7
嵌 qiàn HSK 7
  • 1. khảm; gắn vật nhỏ hơn vào chỗ lõm của vật lớn hơn (thường mang tính trang trí)
Từ dùng 嵌 như qiàn (1)
Cấu trúc & nét viết
嵌 qiàn — khảm; gắn vật nhỏ hơn vào chỗ lõm của vật lớn hơn (thường mang tính trang trí)

嵌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét