Từ
过道 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
过道 (guò dào) là một từ tiếng Trung: lối đi, hành lang. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 过道
名 danh từ
lối đi, hành lang
她坐在过道旁边的座位上。
Cô ấy ngồi ở ghế bên cạnh lối đi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
过 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét
道 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét