Chữ

密

mì HSK 4
密 mì HSK 4
  • 1. dày đặc; sít nhau (trái với thưa)
  • 2. thân thiết; gắn bó
  • 3. tỉ mỉ; tinh tế; kỹ lưỡng
  • 4. bí mật; không công khai
  • 5. bí mật; điều bí ẩn
  • 6. họ
Từ dùng 密 như mì (17)
Cấu trúc & nét viết
密 mì — dày đặc; sít nhau (trái với thưa)

密 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét