Chữ

遮

zhē HSK 7
遮 zhē HSK 7
  • 1. che khuất; che khuất tầm nhìn
  • 2. chặn lại; ngăn cản
  • 3. che giấu; che đậy
Từ dùng 遮 như zhē (2)
Cấu trúc & nét viết
遮 zhē — che khuất; che khuất tầm nhìn

遮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét