Chữ

岳

yuè HSK 7
岳 yuè HSK 7
  • 1. núi cao và hùng vĩ
  • 2. cha mẹ vợ hoặc chú bác của vợ
  • 3. họ
Từ dùng 岳 như yuè (2)
Cấu trúc & nét viết
岳 yuè — núi cao và hùng vĩ

岳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét