Chữ
踩
- 1. giẫm lên; đạp lên
- 2. hạ thấp; coi thường
Từ dùng 踩 như cǎi (0)
Cấu trúc & nét viết
踩
— giẫm lên; đạp lên
踩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
HSK 2
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
HSK 7
采 là bộ thủ trong 4 chữ
HSK 4
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét