Chữ

球

qiú HSK 2
球 qiú HSK 2
  • 1. hình cầu (khối tròn đều từ tâm đến bề mặt)
  • 2. vật hình cầu hoặc gần hình cầu
  • 3. môn thể thao bóng
  • 4. Trái Đất hoặc các thiên thể khác
  • 5. bóng (dụng cụ thể thao hình cầu)
Từ dùng 球 như qiú (17)
Cấu trúc & nét viết
球 qiú — hình cầu (khối tròn đều từ tâm đến bề mặt)

球 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét