Chữ
球
- 1. hình cầu (khối tròn đều từ tâm đến bề mặt)
- 2. vật hình cầu hoặc gần hình cầu
- 3. môn thể thao bóng
- 4. Trái Đất hoặc các thiên thể khác
- 5. bóng (dụng cụ thể thao hình cầu)
Từ dùng 球 như qiú (17)
Cấu trúc & nét viết
球
— hình cầu (khối tròn đều từ tâm đến bề mặt)
球 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
HSK 3
HSK 5
润
làm ẩm; thêm dầu hoặc nước để tránh khô
狂
mất trí; điên loạn; cuồng
玉
ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玫
(văn viết) một loại đá quý hoặc ngọc bích đẹp
玻
xem "玻璃": vật liệu cứng, giòn, trong suốt không có điểm nóng chảy cố định, làm từ cát thạch anh, đá vôi và soda ở nhiệt độ cao
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
HSK 6
HSK 7
求 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét