Chữ

炭

tàn HSK 7
炭 tàn HSK 7
  • 1. than củi, nhiên liệu tạo ra bằng cách nung gỗ cách ly không khí
  • 2. những thứ giống than, như "山查炭" và "藕节炭" (đều là vị thuốc Đông y)
  • 3. (phương ngữ) than đá
  • 4. lửa than; ví von chỉ tai họa, thống khổ
Từ dùng 炭 như tàn (1)
Cấu trúc & nét viết
炭 tàn — than củi, nhiên liệu tạo ra bằng cách nung gỗ cách ly không khí
炭 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
2 灰 huī — tro; bột còn lại sau khi đốt cháy
灰 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét