Chữ

崭

zhǎn HSK 6
崭 zhǎn HSK 6
  • 1. (văn viết) cao vút; nổi bật hơn mức thông thường
  • 2. rất; cực kỳ
  • 3. (phương ngữ) xuất sắc; tốt
  • 4. họ
Từ dùng 崭 như zhǎn (1)
Cấu trúc & nét viết
崭 zhǎn — (văn viết) cao vút; nổi bật hơn mức thông thường

崭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét