Chữ

踪

zōng HSK 6
踪 zōng HSK 6
  • 1. dấu chân; vết tích của người hoặc động vật
  • 2. họ
Từ dùng 踪 như zōng (4)
Cấu trúc & nét viết
踪 zōng — dấu chân; vết tích của người hoặc động vật

踪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét