Chữ
踪
踪
HSK 6
- 1. dấu chân; vết tích của người hoặc động vật
- 2. họ
Từ dùng 踪 như zōng (4)
Cấu trúc & nét viết
踪
— dấu chân; vết tích của người hoặc động vật
踪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
HSK 2
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
HSK 7
宗 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét