Chữ

邀

yāo HSK 4
邀 yāo HSK 4
  • 1. mời
  • 2. (văn viết) cầu xin; đạt được
  • 3. chặn lại; giữ lại
Từ dùng 邀 như yāo (3)
Cấu trúc & nét viết
邀 yāo — mời

邀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét