Chữ

轨

guǐ HSK 6
轨 guǐ HSK 6
  • 1. khoảng cách giữa hai bánh xe; vết bánh xe
  • 2. tuyến đường cố định, đặc biệt là đường ray cho tàu hỏa hoặc xe điện
  • 3. quy tắc, trật tự, chuẩn mực bình thường (nghĩa bóng)
  • 4. đường ray; thanh thép được lắp đặt làm đường ray
  • 5. họ
  • 6. quy tắc cần tuân theo
Từ dùng 轨 như guǐ (3)
Cấu trúc & nét viết
轨 guǐ — khoảng cách giữa hai bánh xe; vết bánh xe

轨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét