Chữ

敏

mǐn HSK 5
敏 mǐn HSK 5
  • 1. thông minh, nhanh nhạy, linh hoạt
  • 2. (văn viết) cần cù, hăng hái, chăm chỉ
  • 3. họ
Từ dùng 敏 như mǐn (5)
Cấu trúc & nét viết
敏 mǐn — thông minh, nhanh nhạy, linh hoạt
敏 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét