Chữ

蹈

dǎo HSK 5
蹈 dǎo HSK 5
  • 1. dẫm lên; đạp lên
  • 2. nhảy; múa
  • 3. tuân theo; noi theo (nghĩa bóng)
Từ dùng 蹈 như dǎo (1)
Cấu trúc & nét viết
蹈 dǎo — dẫm lên; đạp lên

蹈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét