Từ

微生物 (wēi shēng wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

微生物 (wēi shēng wù) là một từ tiếng Trung: vi sinh vật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 微生物

名 míng danh từ

vi sinh vật

科学家正在研究海洋中的微生物。

kē xué jiā zhèng zài yán jiū hǎi yáng zhōng de wēi shēng wù

Các nhà khoa học đang nghiên cứu vi sinh vật trong đại dương.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

微 wēi — nhỏ bé, vi-

生 shēng — sự sống, sinh vật

物 wù — vật, sinh vật, chất

Cấu trúc & nét viết
1 微 wēi — nhỏ bé; nhẹ nhàng

微 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
1.4 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 物 wù — vật; đồ vật; sự vật

物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét