Chữ

这

zhè HSK 1
这 zhè HSK 1
  • 1. này (người hoặc vật gần, đối lập với 那)
  • 2. bây giờ, lúc này, hiện tại
  • 3. đại từ thay thế người hoặc vật gần: ① chỉ lại điều đã đề cập trước, có tác dụng liên kết; ② đứng độc lập làm thành phần câu
  • 4. dùng đối cử với 那 để chỉ nhiều người hoặc sự vật không xác định cụ thể
  • 5. họ
Từ dùng 这 như zhè (7)
Cấu trúc & nét viết
这 zhè — này (người hoặc vật gần, đối lập với 那)

这 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét