Từ

稍微 (shāo wēi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

稍微 (shāo wēi) là một từ tiếng Trung: hơi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 稍微

副 fù phó từ

hơi

这道菜稍微有点咸。

zhè dào cài shāo wēi yǒu diǎn xián

Món này hơi mặn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

稍 shāo — hơi, một chút

微 wēi — rất nhỏ, tối thiểu (nhấn mạnh mức độ tối thiểu)

Cấu trúc & nét viết
1 稍 shāo — hơi; một chút

稍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 微 wēi — nhỏ bé; nhẹ nhàng

微 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
2.4 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét