Chữ

邃

suì HSK 7
邃 suì HSK 7
  • 1. sâu xa (về thời gian hoặc không gian)
  • 2. uyên thâm (về học thuật hoặc lý thuyết)
Từ dùng 邃 như suì (1)
Cấu trúc & nét viết
邃 suì — sâu xa (về thời gian hoặc không gian)

邃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét