Chữ
徐
徐
HSK 7
- 1. (văn viết) từ từ
- 2. họ
Từ dùng 徐 như xú (1)
Cấu trúc & nét viết
徐
— (văn viết) từ từ
徐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 3
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
余 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét