Chữ

徐

xú HSK 7
徐 xú HSK 7
  • 1. (văn viết) từ từ
  • 2. họ
Từ dùng 徐 như xú (1)
Cấu trúc & nét viết
徐 xú — (văn viết) từ từ

徐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét