Chữ

限

xiàn HSK 5
限 xiàn HSK 5
  • 1. phạm vi quy định; giới hạn
  • 2. hạn chế trong phạm vi nhất định
  • 3. ngưỡng cửa (cổ)
Từ dùng 限 như xiàn (13)
Cấu trúc & nét viết
限 xiàn — phạm vi quy định; giới hạn

限 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét