Từ
地下水 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
地下水 (dì xià shuǐ) là một từ tiếng Trung: nước ngầm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 地下水
名 danh từ
nước ngầm
我们需要保护地下水不受污染。
Chúng ta cần bảo vệ nước ngầm khỏi ô nhiễm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
地 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
也 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
下 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
水 là bộ thủ trong 7 chữ
水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét