Chữ
火
- 1. ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
- 2. tức giận; cơn giận
- 3. súng đạn và vũ khí
- 4. nổi giận; nổi nóng
- 5. trong y học cổ truyền, nguyên nhân gây viêm, sưng và bực bội
- 6. màu đỏ
- 7. đơn vị quân đội cổ đại gồm mười người
- 8. họ
- 9. dạng cũ của «伙»
- 10. thịnh vượng; phát đạt; hưng thịnh
Từ dùng 火 như huǒ (25)
Cấu trúc & nét viết
火
— ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
炊
nấu ăn, nhóm lửa nấu cơm
炖
hầm (đun sôi rồi nấu lửa nhỏ cho mềm nhừ, thường dùng cho thịt)
炫
(văn viết) chói mắt (bởi ánh sáng mạnh)
炬
đuốc
炮
đại bác; pháo (cỡ nòng trên 2 cm; gồm súng cối, lựu pháo, pháo, pháo phòng không, v.v.)
烁
sáng lấp lánh
烘
hơ ấm hoặc sấy khô bằng lửa, điện hay hơi nước
烛
nến, vật bằng sáp có tim dùng để thắp sáng
焕
sáng sủa; rực rỡ
焙
rang hoặc sấy khô bằng lửa nhỏ trong dụng cụ
焚
đốt cháy
焰
ngọn lửa
煌
sáng rực; rạng rỡ
煲
(phương ngữ) nồi sâu thành đứng
煽
cùng nghĩa với "扇"
熄
tắt lửa; dập tắt
熨
là (quần áo) bằng bàn là
耿
(văn viết) sáng; rực rỡ
荧
(văn viết) ánh sáng yếu ớt; lờ mờ
赤
màu đỏ, hơi nhạt hơn đỏ son
火 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét