Chữ
箱
箱
HSK 3
- 1. hòm, thùng, rương (vật đựng hình chữ nhật có nắp để cất giữ hoặc vận chuyển đồ vật)
- 2. vật có hình dạng như hòm, thùng
Từ dùng 箱 như xiāng (5)
Cấu trúc & nét viết
箱
— hòm, thùng, rương (vật đựng hình chữ nhật có nắp để cất giữ hoặc vận chuyển đồ vật)
箱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
Xpinyin
Thứ tự nét