Từ

上司 (shàng sī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

上司 (shàng sī) là một từ tiếng Trung: cấp trên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 上司

名 míng danh từ

cấp trên

我需要向上司汇报这件事。

wǒ xū yào xiàng shàng sī huì bào zhè jiàn shì

Tôi cần báo cáo việc này lên cấp trên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

上 shàng — trên, phía trên (chỉ vị trí cao hơn trong hệ thống cấp bậc)

司 sī — quản lý, giám sát (chỉ vai trò quản lý)

Cấu trúc & nét viết
1 上 shàng — trên; vị trí cao (đối lập với 下); ① đứng trước về thứ tự ② cấp bậc hoặc chất lượng cao hơn
上 là bộ thủ trong 4 chữ

上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 司 sī — phụ trách, quản lý, điều hành
司 là bộ thủ trong 3 chữ

司 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét