Chữ
夕
夕
HSK 5
- 1. buổi chiều tối; lúc mặt trời lặn (trái với 朝zhāo)
- 2. đêm nói chung
- 3. họ
Từ dùng 夕 như xī (4)
Cấu trúc & nét viết
夕
— buổi chiều tối; lúc mặt trời lặn (trái với 朝zhāo)
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 1
HSK 4
夕 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét