Chữ

夕

xī HSK 5
夕 xī HSK 5
  • 1. buổi chiều tối; lúc mặt trời lặn (trái với 朝zhāo)
  • 2. đêm nói chung
  • 3. họ
Từ dùng 夕 như xī (4)
Cấu trúc & nét viết