Chữ

课

kè HSK 1
课 kè HSK 1
  • 1. bài học; việc giảng dạy có kế hoạch theo từng phần
  • 2. môn học; chương trình học
  • 3. tiết học; buổi học
  • 4. bài; đoạn của giáo trình
  • 5. ban; đơn vị hành chính trong cơ quan hoặc trường học
  • 6. một loại thuế thời cổ
  • 7. thu (thuế); bắt (lao dịch)
  • 8. một loại bói toán
Từ dùng 课 như kè (11)
Cấu trúc & nét viết
课 kè — bài học; việc giảng dạy có kế hoạch theo từng phần

课 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét