Chữ
课
- 1. bài học; việc giảng dạy có kế hoạch theo từng phần
- 2. môn học; chương trình học
- 3. tiết học; buổi học
- 4. bài; đoạn của giáo trình
- 5. ban; đơn vị hành chính trong cơ quan hoặc trường học
- 6. một loại thuế thời cổ
- 7. thu (thuế); bắt (lao dịch)
- 8. một loại bói toán
Từ dùng 课 như kè (11)
Cấu trúc & nét viết
课
— bài học; việc giảng dạy có kế hoạch theo từng phần
课 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
HSK 1
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
讼
kiện tụng; đưa vụ việc ra tòa
讽
châm biếm, khuyên bảo hoặc chế giễu bằng lời lẽ bóng gió cay độc
诀
câu vần hoặc cụm từ ghi nhớ tóm tắt các điểm chính của một sự vật
诈
lừa dối; gian lận
诠
giải thích; diễn giải
诡
gian dối, xảo quyệt
诧
kinh ngạc; cảm thấy bất ngờ
诫
cảnh cáo; khuyên răn
诬
vu khống; vu cáo
诱
dạy dỗ; khuyên dẫn
诵
đọc to; ngâm đọc có ngữ điệu
诽
nói xấu người khác một cách vô căn cứ; phỉ báng
谋
mưu kế; kế sách
谍
(văn viết) bí mật thu thập thông tin quân sự, chính trị hoặc kinh tế
谎
lời nói dối; điều không thật
谜
câu đố
谣
dân ca; vần điệu ngẫu hứng không có nhạc đệm
谤
(văn viết) chỉ trích và loan truyền lỗi lầm của người khác
谬
sai lầm; nhầm lẫn
谱
bảng, biểu hoặc sách được biên soạn theo loại hoặc hệ thống
谴
trách mắng; khiển trách
辩
tranh luận; biện minh về đúng sai hay thật giả
Thứ tự nét