Chữ
午
午
HSK 1
- 1. chi thứ bảy trong mười hai địa chi
- 2. buổi trưa; mười hai giờ trưa
- 3. họ
Từ dùng 午 như wǔ (5)
Cấu trúc & nét viết
午
— chi thứ bảy trong mười hai địa chi
午 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
HSK 5
Xpinyin
干 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 6
Thứ tự nét