Chữ

午

wǔ HSK 1
午 wǔ HSK 1
  • 1. chi thứ bảy trong mười hai địa chi
  • 2. buổi trưa; mười hai giờ trưa
  • 3. họ
Từ dùng 午 như wǔ (5)
Cấu trúc & nét viết
午 wǔ — chi thứ bảy trong mười hai địa chi
午 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét