Chữ
衣
衣
HSK 1
- 1. quần áo; y phục
- 2. lớp bọc bên ngoài vật thể
- 3. nhau thai
- 4. họ
Từ dùng 衣 như yī (11)
Cấu trúc & nét viết
衣
— quần áo; y phục
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
衣 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét