Chữ

衣

yī HSK 1
衣 yī HSK 1
  • 1. quần áo; y phục
  • 2. lớp bọc bên ngoài vật thể
  • 3. nhau thai
  • 4. họ
Từ dùng 衣 như yī (11)
Cấu trúc & nét viết